Tuy nhiên, không phải trường hợp sỏi thận nào cũng cần can thiệp y tế. Thực tế cho thấy những viên sỏi nhỏ vẫn có khả năng tự đào thải nếu cơ thể được hỗ trợ đúng cách. Quá trình này diễn ra theo từng giai đoạn, kèm theo các dấu hiệu đặc trưng mà người bệnh có thể nhận biết, theo trang sức khỏe Onlymyhealth (Ấn Độ).
Sỏi thận là gì?
Sỏi thận là khối rắn hình thành từ khoáng chất và muối trong thận. Sỏi có thể xuất hiện dọc theo đường tiết niệu, từ thận đến bàng quang.
Sỏi hình thành khi nước tiểu chứa nhiều chất tạo tinh thể như canxi, oxalat và axit uric. Lượng nước tiểu không đủ để hòa tan các chất này. Đồng thời, nước tiểu thiếu các chất ngăn tinh thể kết dính.

Sỏi thận là khối rắn hình thành từ khoáng chất và muối trong thận
Ảnh minh họa: AI
Theo ông Nitin Shrivastava, bác sĩ tiết niệu tại Ấn Độ, mất nước khiến nước tiểu cô đặc và làm tăng nguy cơ tạo sỏi. Chế độ ăn nhiều muối, đường hoặc protein thúc đẩy quá trình này. Rối loạn chuyển hóa cũng khiến cơ thể xử lý khoáng chất kém hiệu quả.
Quá trình sỏi di chuyển trong cơ thể
Sỏi bắt đầu hành trình khi rời khỏi thận và đi vào niệu quản. Đây là giai đoạn gây đau mạnh nhất. Cơn đau thường xuất hiện ở lưng và lan ra vùng hông.
Khi sỏi đến bàng quang, cơn đau giảm rõ rệt. Người bệnh cảm thấy áp lực ở bàng quang và buồn tiểu thường xuyên.
Giai đoạn cuối diễn ra khi sỏi đi qua niệu đạo. Giai đoạn này ít đau hơn vì đường đi rộng hơn, giúp sỏi dễ thoát ra ngoài.
Kích thước và vị trí quyết định khả năng đào thải
Kích thước sỏi ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tự đào thải.
Sỏi dưới 4 mm có khoảng 80% khả năng tự đào thải ra ngoài. Sỏi từ 4 đến 6 mm có khoảng 50% khả năng và có thể cần hỗ trợ y tế. Sỏi trên 6 mm hiếm khi tự đào thải.
Vị trí sỏi cũng đóng vai trò quan trọng. Sỏi nằm gần bàng quang có khả năng thoát ra ngoài cao hơn so với sỏi nằm gần thận.
Thành phần sỏi ảnh hưởng đến quá trình di chuyển. Sỏi canxi thường có bề mặt gồ ghề nên di chuyển chậm. Sỏi axit uric có thể được làm mềm hoặc hòa tan bằng thuốc điều chỉnh pH.
Cách hỗ trợ sỏi tự đào thải
Uống đủ nước giúp nước tiểu loãng và hỗ trợ sỏi di chuyển. Lượng nước phù hợp dao động từ 2.000 đến 3.000 ml mỗi ngày.

Uống đủ nước giúp nước tiểu loãng và hỗ trợ sỏi di chuyển
Ảnh:AI
Trái cây có múi cung cấp citrate, giúp hạn chế sỏi phát triển và hỗ trợ phân rã mảnh nhỏ. Giảm muối trong khẩu phần giúp hạn chế tăng canxi trong nước tiểu.
Vận động nhẹ như đi bộ hỗ trợ quá trình di chuyển của sỏi. Bác sĩ có thể chỉ định thuốc giảm đau hoặc thuốc giãn niệu quản để giảm khó chịu và hỗ trợ đào thải sỏi.
Dấu hiệu cần can thiệp y tế
Một số biểu hiện cho thấy sỏi thận không thể tự đào thải. Tình trạng không đi tiểu được cho thấy tắc nghẽn hoàn toàn. Sốt và ớn lạnh cảnh báo nhiễm trùng nghiêm trọng.
Cơn đau kéo dài và không giảm khi dùng thuốc là dấu hiệu cần chú ý. Tiểu ra máu kéo dài cũng cần được kiểm tra sớm.
Bác sĩ ơi: Đuối nước diễn ra như thế nào và làm sao nhận ra kịp thời?
Biến chứng khi không điều trị
Sỏi thận không được xử lý có thể gây tắc nghẽn dòng nước tiểu. Tình trạng này dẫn đến sưng thận và nhiễm trùng kéo dài.
Áp lực kéo dài làm suy giảm chức năng lọc của thận và có thể gây suy thận. Nhiễm trùng có thể lan vào máu và gây nhiễm trùng huyết. Sỏi tồn tại lâu còn có thể gây teo thận.
Thời gian đào thải sỏi thận
Sỏi dưới 2 mm thường đào thải trong 7 đến 12 ngày với khả năng cao. Sỏi từ 2 đến 4 mm cần khoảng 12 đến 20 ngày. Sỏi từ 4 đến 6 mm có thể mất 20 đến 30 ngày và thường cần hỗ trợ y tế. Sỏi trên 6 mm hiếm khi tự đào thải.