Trong 10 năm qua, VN đã có bước tiến rõ rệt trong hoạt động quốc tế hóa giáo dục với nhiều chương trình liên kết, kiểm định quốc tế, hợp tác đào tạo và nghiên cứu. Đồng thời Chính phủ gần đây ban hành nhiều chính sách rõ ràng hơn về giáo dục xuyên quốc gia, thu hút cơ sở chi nhánh quốc tế và cải thiện kiểm định chất lượng, tạo nền tảng thuận lợi để phát triển các mô hình giáo dục đa dạng và nâng cao thương hiệu quốc tế. Đáng chú ý, Chiến lược phát triển giáo dục đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 (1705/QĐ-TTg) được phê duyệt ngày 31.12.2024 đặt trọng tâm vào quốc tế hóa giáo dục và đào tạo xuyên quốc gia, hướng tới mục tiêu đưa VN trở thành điểm đến học tập cạnh tranh trong khu vực.
VN cũng đang nổi lên là điểm đến hấp dẫn cho chương trình ngắn hạn và thực tập, đặc biệt với sinh viên Úc theo chương trình New Colombo Plan. VN hiện là một trong những điểm đến hàng đầu của sinh viên Úc cho học tập và thực tập ngắn hạn, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thông tin - nơi sinh viên đánh giá cao tính thực tiễn và cập nhật. Bên cạnh đó, nhu cầu đa dạng hóa điểm đến du học từ các nước như Úc, Mỹ, Anh, Canada mở ra cơ hội để VN phát triển các chương trình ngắn hạn, chứng chỉ vi mô, đào tạo kỹ năng và chương trình thực tập kết hợp với trải nghiệm văn hóa.
Ngoài ra, hợp tác giáo dục quốc tế mà một số trường đại học đang làm tốt đã tạo tiền đề giúp nâng cao thương hiệu quốc gia, cải thiện năng lực tiếng Anh và môi trường đa văn hóa cho sinh viên trong nước, tạo cơ hội đổi mới giảng dạy cho giảng viên, và mang lại nguồn thu cho các trường.
Tuy nhiên, VN cũng đang đối diện với nhiều thách thức trong mục tiêu trở thành một trung tâm giáo dục.
Đầu tiên, chúng ta chưa có chiến lược quốc gia rõ ràng và nhất quán về phát triển một trung tâm giáo dục, dù khát vọng đã được thể hiện trong nhiều nghị quyết và chính sách gần đây.
Thứ hai, thương hiệu và thứ hạng quốc tế của nhiều trường đại học còn hạn chế, ảnh hưởng đến khả năng thu hút sinh viên quốc tế.
Thứ ba, cơ sở hạ tầng và hệ thống đảm bảo chất lượng (QA) chưa đồng bộ, đặc biệt với những địa phương ngoài Hà Nội và TP.HCM. Chưa kể tính minh bạch và chuẩn hóa đầu ra vẫn cần được củng cố để tạo niềm tin cho đối tác và sinh viên quốc tế.
Cuối cùng, năng lực nghiên cứu và công bố quốc tế còn khiêm tốn so với các trung tâm giáo dục trong khu vực như Singapore hay Malaysia - nơi quốc tế hóa luôn gắn chặt với nghiên cứu và đổi mới sáng tạo.
Do đó, vấn đề cốt lõi là VN cần một chiến lược tổng thể và cơ chế phối hợp quốc gia để chuyển từ quốc tế hóa "manh mún" sang định vị có chiến lược. Chiến lược đó phải nêu rõ mục tiêu cần ưu tiên; Kết nối đối ngoại với nhu cầu nội địa để vừa thu hút sinh viên quốc tế vừa đáp ứng nhu cầu giáo dục chất lượng cao trong nước. Đi kèm với đó là chính sách đồng bộ về kiểm định chất lượng, visa, đầu tư, nghiên cứu, cơ sở hạ tầng và thương hiệu quốc gia. Ngoài ra, cần có cơ quan điều phối hoặc hiệp hội đại diện để quảng bá hình ảnh giáo dục VN ra quốc tế.
Hiện nay, các nghị định mới về quản lý giáo dục xuyên quốc gia (TNE) và thu hút cơ sở chi nhánh quốc tế cho thấy chiến lược của VN đang dần định hình. Tuy nhiên, để bứt phá và định vị mình như một trung tâm giáo dục trong khu vực Đông Nam Á hay châu Á, VN cần chiến lược quốc gia cụ thể và dài hạn, nhất quán, gắn kết chặt chẽ giữa giáo dục - ngoại giao - kinh tế - văn hóa.
Nếu làm được điều đó, VN hoàn toàn có cơ hội chuyển từ vị thế "nhập khẩu giáo dục" sang một trung tâm giáo dục khu vực có bản sắc và vai trò chiến lược rõ ràng.